Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
faecal matter


noun
solid excretory product evacuated from the bowels
Syn:
fecal matter, feces, faeces, BM, stool,
ordure, dejection
Derivationally related forms:
stool (for: stool), fecal (for: faeces), faecal (for: feces)
Hypernyms:
body waste, excretion, excreta, excrement, excretory product
Hyponyms:
dog shit, dog do, doggy do, dog turd, crap,
dirt, shit, shite, poop, turd, droppings,
dung, muck, meconium, melena, melaena


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.